Bản dịch của từ 善友 trong tiếng Việt
善友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
善友 (Danh từ)
【shàn yǒu】
01
Bạn tốt; người đối xử thân thiện, coi là bạn
1.友善,引为友好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bạn tốt; bạn lành (bạn giao hảo, bạn thiện tâm)
2.指交好友朋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bạn đạo, bạn đồng tu trong Phật giáo (người cùng tu, cùng tham gia sinh hoạt tông môn)
3.指佛教教友。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善友
shàn
善
yǒu
友
Các từ liên quan
善不
善与人交
善世
善业
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
- Hình thái radical:
- ⿻,羊,⿱,䒑,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骟
灗
鳣
鳝
㚲
剡
嬗
䱇
䡪
䴮
䆄
䚲
㕯
嗊
喔
㗧
呤
㗡
㕨
号
咫
嘍
嗲
同
琩
雱
罀
棡
閐
耋
裞
喡
傔
鉯
凱
勛
善良
善于
改善
完善
友善
慈善
和善
妥善
善待
善意
