Bản dịch của từ 善听 trong tiếng Việt

善听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善听 (Tính từ)

shàn tīng
01

Thính tai; nghe tốt (người có thính lực tốt)

2.指听力好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thạo nghe, giỏi lắng nghe, tinh tường trong việc nghe/quan sát âm thanh và lời nói

1.善于听察。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善听

shàn

tīng

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép