Bản dịch của từ 善堂 trong tiếng Việt

善堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善堂 (Danh từ)

shàn táng
01

Cơ sở từ thiện xưa (như nhà nuôi trẻ, viện dưỡng lão); “đường” nghĩa là nơi/nhà (Hán‑Việt: thiện đường)

旧时指育婴堂﹑养老院等慈善机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善堂

shàn

táng

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép