Bản dịch của từ 善声 trong tiếng Việt

善声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善声 (Danh từ)

shàn shēng
01

Danh tiếng tốt; tiếng tăm thiện (danh vọng tốt)

1.良好的声誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giỏi phát âm/giỏi dùng tiếng nói; có giọng nói lợi hại, dễ phát thanh (Hán-Việt: thiện thanh = giỏi âm thanh)

2.善于发声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm nhạc điệu hay, giai điệu du dương, bản nhạc thanh lịch (âm thanh/khúc nhạc đẹp)

3.指优雅的乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善声

shàn

shēng

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép