Bản dịch của từ 善守 trong tiếng Việt

善守

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善守 (Tính từ)

shàn shǒu
01

Giỏi phòng thủ; biết giữ (vị trí, lợi ích) — có khả năng bảo vệ, phòng ngự tốt

1.善于防守。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giỏi giữ vị trí; giỏi bảo toàn thành quả, biết thủ vững (thường khen sự khéo giữ công việc, thành quả)

2.善于守职;善于守成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善守

shàn

shǒu

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
守一
守业
守丞
守丧
守中
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép