Bản dịch của từ 善庆 trong tiếng Việt

善庆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善庆 (Danh từ)

shàn qìng
01

Phúc ân do tích thiện mà đến; 'phúc dư khánh' — may mắn, điều tốt đẹp còn lưu lại cho con cháu (từ Hán Việt, gốc câu '积善之家必有余庆').

谓善行多福。语本《易.坤》:“积善之家,必有余庆。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善庆

shàn

qìng

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép