Bản dịch của từ 善才 trong tiếng Việt

善才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善才 (Danh từ)

shàn cái
01

Thiện tài (danh hiệu của nghệ nhân đàn tỳ bà nổi tiếng thời Đường)

唐代称著名的琵琶师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善才

shàn

cái

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép