Bản dịch của từ 善死者不亡 trong tiếng Việt

善死者不亡

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善死者不亡 (Thành ngữ)

shàn sǐ zhě bù wáng
01

Dùng để ca ngợi những người hi sinh vì nước hoặc cứu người trong lúc nguy cấp: tuy đã chết về thể xác nhưng tinh thần, danh nghĩa không mất, vẫn sống mãi trong lòng người (Hán-Việt: thiện tử bất vong — “người chết vì nghĩa không chết”).

形容为了国家或救人危急而牺牲的人虽然死了,但精神不灭,还跟活着一样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善死者不亡

shàn

zhě

wáng

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
死不悔改
死不改悔
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép