Bản dịch của từ 善死者不阵 trong tiếng Việt
善死者不阵
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
善死者不阵 (Thành ngữ)
【shàn sǐ zhě bù zhèn】
01
形容善于指挥作战或处理事務的人,不用摆阵势也能取胜;喻领导高明、随机应变。 (Hán Việt: thiện tử bất trận — người giỏi không cần dàn trận vẫn thắng)
形容善于指挥作战的人,不需要摆阵势就可以战胜敌人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善死者不阵
shàn
善
sǐ
死
zhě
者
bù
不
zhèn
阵
Các từ liên quan
善不
善与人交
善世
善业
死不悔改
死不改悔
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
- Hình thái radical:
- ⿻,羊,⿱,䒑,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骟
灗
鳣
鳝
㚲
剡
嬗
䱇
䡪
䴮
䆄
䚲
㕯
嗊
喔
㗧
呤
㗡
㕨
号
咫
嘍
嗲
同
琩
雱
罀
棡
閐
耋
裞
喡
傔
鉯
凱
勛
善良
善于
改善
完善
友善
慈善
和善
妥善
善待
善意
