Bản dịch của từ 善毁 trong tiếng Việt
善毁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
善毁 (Động từ)
【shàn huǐ】
01
Đau buồn quá mức do mất người thân, sụt cân và hốc hác (chủ yếu đề cập đến sự gầy gò và thay đổi ngoại hình do đau buồn).
谓因丧亲过作哀伤而瘦弱变形。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善毁
shàn
善
huǐ
毁
Các từ liên quan
善不
善与人交
善世
善业
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
- Hình thái radical:
- ⿻,羊,⿱,䒑,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骟
灗
鳣
鳝
㚲
剡
嬗
䱇
䡪
䴮
䆄
䚲
㕯
嗊
喔
㗧
呤
㗡
㕨
号
咫
嘍
嗲
同
琩
雱
罀
棡
閐
耋
裞
喡
傔
鉯
凱
勛
善良
善于
改善
完善
友善
慈善
和善
妥善
善待
善意
