Bản dịch của từ 善气 trong tiếng Việt

善气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善气 (Danh từ)

shàn qì
01

Thần sắc hòa nhã, vẻ mặt hiền hậu, dễ gần (thường chỉ cử chỉ, nét mặt biểu lộ thiện ý)

1.和悦的神色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí sắc hòa nhã, thái độ ôn hòa dễ gần (khí chất hiền hòa, tươi mát)

2.和畅之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善气

shàn

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép