Bản dịch của từ 善熟 trong tiếng Việt

善熟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善熟 (Tính từ)

shàn shú
01

Mùa màng bội thu; tốt tươi, no đủ (chỉ vụ mùa hoặc sản vật thu hoạch)

1.犹丰收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hiền hòa, hòa nhã; tính cách ôn hòa, dễ gần (Hán-Việt: thiện thục — 'thiện' = tốt, 'thục' = chín/thuần)

2.和善,和气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善熟

shàn

shú

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép