Bản dịch của từ 善自为谋 trong tiếng Việt

善自为谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善自为谋 (Động từ)

shàn zì wéi móu
01

Tự biết tính toán cho mình; biết lo liệu, tìm cách giải quyết cho bản thân (tự lo liệu, tự đề phòng)

善于替自己打算。也指替自己好好地想办法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善自为谋

shàn

wéi

móu

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
自下
自下而上
自不量力
为下
为丛驱雀
为主
为久
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép