Bản dịch của từ 善茬 trong tiếng Việt

善茬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善茬 (Danh từ)

shàn chá
01

Nhân vật giỏi xử lý, chuyên gia tháo gỡ; người tinh thông việc gì (cũng viết là “善查”)

1.亦作“善查”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phương ngữ: một người dễ đối phó và dễ nói chuyện; một người dễ gây rối và đối phó (ngôn ngữ thông tục)

2.方言。好对付的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善茬

shàn

chá

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
茬口
茬子
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép