Bản dịch của từ 善草 trong tiếng Việt

善草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善草 (Danh từ)

shàn cǎo
01

Chỉ các loài hoa cỏ quý lạ, cây hoa hiếm (thuật ngữ cổ, Hán-Việt: 'thiện thảo')

指珍奇花草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善草

shàn

cǎo

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
草上霜
草上飞
草丛
草人
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép