Bản dịch của từ 善衣 trong tiếng Việt

善衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善衣 (Danh từ)

shàn yī
01

Y phục lễ nghi (áo lễ dùng trong các buổi tế lễ, trang phục trang trọng truyền thống)

1.指朝祭时穿的礼服。

Ví dụ
02

Áo đẹp; quần áo tốt, thường dùng chung để chỉ trang phục đẹp

2.泛指好衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善衣

shàn

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
衣不兼彩
衣不兼采
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép