Bản dịch của từ 善遇 trong tiếng Việt

善遇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善遇 (Tính từ)

shàn yù
01

Đối xử ân cần, đãi ngộ tốt; trọng hậu, ưu ái khi tiếp đãi (Hán-Việt: thiện & = gặp/đối đãi — ‘thiện đãi’)

善加礼遇,优遇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善遇

shàn

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép