Bản dịch của từ 善驭 trong tiếng Việt

善驭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善驭 (Động từ)

shàn yù
01

Khéo lái, giỏi điều khiển (xe ngựa hoặc ẩn dụ: giỏi điều khiển người/vật)

1.谓擅长驾驭车马。亦指擅长驾驭的人。

Ví dụ
02

Giỏi sai khiến, khéo léo làm cho người hoặc vật theo ý mình (Hán-Việt: thiện dụ)

2.善于驱遣,使人或物服从自己的意志行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善驭

shàn

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép