Bản dịch của từ 喅 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Tiếng ồn ào, huyên náo như tiếng người nói chuyện ầm ĩ (như tiếng 'ù ù' vang lên trong đám đông).

〔~~〕喧哗、嘈杂声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

喅
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
㘊, 唷
Hình thái radical:
⿰,口,昱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép