Bản dịch của từ 喆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhé
01

Giống chữ “” nghĩa là người thông thái, thường dùng làm tên riêng (như ông Triết).

同“哲”,多用于人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

喆
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,吉,吉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép