Bản dịch của từ 喇叭形 trong tiếng Việt

喇叭形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

喇叭形 (Danh từ)

lǎ ba xíng
01

Có hình dạng như chiếc kèn

喇叭形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có dạng kèn

漏斗状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hình loa

喇叭形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喇叭形

xíng

喇
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠT】
Các biến thể:
𦎏, 喇
Hình thái radical:
⿰,口,剌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép