Bản dịch của từ 喇叭筒 trong tiếng Việt
喇叭筒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
喇叭筒 (Danh từ)
【lǎ bā tǒng】
01
Ống loa, dụng cụ truyền âm thanh.
话筒的俗称。指微音器和传声筒。参见“微音器”﹑“传声器”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喇叭筒
lǎ
喇
bā
叭
tǒng
筒
Các từ liên quan
喇伙
喇叭
喇叭花
喇叭裤
喇唬
叭儿狗
叭叭
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 𦎏, 喇
- Hình thái radical:
- ⿰,口,剌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藞
䟑
味
哹
嚭
嘺
呿
呶
唭
哰
呂
哤
㘙
噱
䙽
鈁
鈐
媃
椤
腚
煮
臯
椌
鈔
遖
筌
哈喇子
喇叭
喇嘛
喇舌
喇沙
孟喇
噶喇
喇叭裤
喇叭花
吹喇叭
喇嘛教
