Bản dịch của từ 喇喇叭叭 trong tiếng Việt

喇喇叭叭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

喇喇叭叭 (Tính từ)

là là bā bā
01

(phương ngữ) Miêu tả dáng đi hai chân chéo một bên, bước đi xiêu vẹo, không thẳng.

方言。形容走起路来两腿分开一歪一斜的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喇喇叭叭

Các từ liên quan

喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
叭儿狗
叭叭
喇
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠT】
Các biến thể:
𦎏, 喇
Hình thái radical:
⿰,口,剌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép