Bản dịch của từ 喇喇蛌 trong tiếng Việt
喇喇蛌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
喇喇蛌 (Danh từ)
【là là gǔ】
01
Con dế đất, loài côn trùng sống dưới đất, hay phát ra tiếng kêu đặc trưng
2.即蝼蛄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi côn trùng thuộc họ cào cào, còn gọi là “蝲蝲蛄”, giống như châu chấu nhỏ.
1.也作“蝲蝲蛄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喇喇蛌
lǎ
喇
lǎ
蛌
Các từ liên quan
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 𦎏, 喇
- Hình thái radical:
- ⿰,口,剌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藞
䟑
味
哹
嚭
嘺
呿
呶
唭
哰
呂
哤
㘙
噱
䙽
鈁
鈐
媃
椤
腚
煮
臯
椌
鈔
遖
筌
哈喇子
喇叭
喇嘛
喇舌
喇沙
孟喇
噶喇
喇叭裤
喇叭花
吹喇叭
喇嘛教
