Bản dịch của từ 喇嘛庙 trong tiếng Việt

喇嘛庙

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

喇嘛庙 (Từ chỉ nơi chốn)

lǎ ma miào
01

Lamasery; Chùa Lạt Ma

喇嘛庙是藏传佛教的寺庙,主要供奉喇嘛和佛教神灵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chùa Lạt Ma

佛教徒的庙宇,供奉喇嘛的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喇嘛庙

ma

miào

喇
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠT】
Các biến thể:
𦎏, 喇
Hình thái radical:
⿰,口,剌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép