Bản dịch của từ 喇沙 trong tiếng Việt

喇沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

喇沙 (Danh từ)

lǎ shā
01

La Salle (được dùng trong tên các trường học, v.v.)

La Salle(用于学校名称等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Jean-Baptiste de La Salle (1651–1719), linh mục người Pháp, người sáng lập Dòng Anh Em Học Sinh Kitô (Dòng La San).

让-巴蒂斯特·德拉萨尔(Jean-Baptiste de La Salle,1651-1719),法国牧师,基督教兄弟会学校创始人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Laksa — món mì cay Đông Nam Á, thường ăn kèm rau răm

Laksa,东南亚辣汤面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喇沙

shā

喇
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠT】
Các biến thể:
𦎏, 喇
Hình thái radical:
⿰,口,剌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép