Bản dịch của từ 喉擦音 trong tiếng Việt

喉擦音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊhouthanh sắc

喉擦音 (Danh từ)

hóu cā yīn
01

Âm sát; phụ âm sát

声带靠近,气流从中挤出而发出的辅音,例如上海话的'好、鞋'等字起头的音,国际音标分别用{h}和{h}来表示

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喉擦音

hóu

yīn

喉
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
㗋, 𦞕
Hình thái radical:
⿰,口,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép