Bản dịch của từ 喊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇhanthanh hỏi

(Động từ)

hǎn
01

Hô; la; hét; la to; quát to; hô hoán

大声呼叫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kêu; gọi (người)

招呼;叫(人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gọi; kêu; xưng hô

称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

喊
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HẢM】
Các biến thể:
䌠, 㘕, 噉, 𠳾, 𠽦, 𠿑, 𦆃
Hình thái radical:
⿰,口,咸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép