Bản dịch của từ 喋嗫 trong tiếng Việt

喋嗫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

喋嗫 (Danh từ)

dié niè
01

Thì thầm, thì thào; lời thì thầm (âm thanh nhỏ, bí mật)

耳语;私语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喋嗫

dié

niè

喋
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
啑, 𠿚, 𠴬
Hình thái radical:
⿰,口,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép