Bản dịch của từ 喎 trong tiếng Việt
喎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāi | ㄨㄞ | N/A | N/A | N/A |
喎 (Tính từ)
【wāi】
01
Miệng bị méo, thường do liệt dây thần kinh mặt gây ra, làm cho khóe miệng lệch sang một bên (như câu '口眼喎斜' chỉ miệng và mắt bị méo).
嘴歪,即由于颜面神经麻痹,口角向另一侧歪斜的症状:口眼~斜。
Ví dụ
02
Được dùng để chỉ sự lệch, không thẳng hàng, ví dụ như '喎斜' nghĩa là nghiêng lệch; hình ảnh dễ nhớ như chiếc khăn đội đầu bị lệch.
歪:~斜。醉戴野巾~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một chủng tộc cổ xưa trong lịch sử.
古种族名。
Ví dụ
