Bản dịch của từ 喑呜 trong tiếng Việt
喑呜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
喑呜 (Động từ)
【yīn wū】
01
Khóc nghẹn, thút thít; âm thanh khàn khàn, nghẹn ngào (thể hiện nỗi buồn sâu sắc)
1.悲咽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thổi nhạc cụ nhưng không ra được giai điệu (thổi loạn, thổi khò khè)
2.吹奏乐器而不成曲调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喑呜
yīn
喑
wū
呜
Các từ liên quan
喑人
喑付
喑伏
喑呜叱咤
喑咽
呜乎
呜呀呀
呜呃
呜呜
呜呜咽咽
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 噾, 瘖
- Hình thái radical:
- ⿰,口,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞇
濦
緸
愔
荫
裀
姻
歅
阴
霠
凐
筃
㘇
呝
㗝
㘒
合
㖥
喟
嚧
呷
嘉
嘈
噦
厧
鉯
湟
㐤
蒍
䆤
媨
媔
崽
裑
胔
𠃄
喑哑
聋喑
万马齐喑
喑哑叱咤
