Bản dịch của từ 喑咽 trong tiếng Việt

喑咽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

喑咽 (Động từ)

yīn yàn
01

Nấc nghẹn vì buồn, khóc nghẹn không thành tiếng

悲伤哽咽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喑咽

yīn

yàn

Các từ liên quan

喑人
喑付
喑伏
喑呜
喑呜叱咤
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
喑
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
噾, 瘖
Hình thái radical:
⿰,口,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép