Bản dịch của từ 喑蝉 trong tiếng Việt

喑蝉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

喑蝉 (Danh từ)

yīn chán
01

Một loại ve (cicada) — âm thanh nhỏ hoặc ít tiếng, thường chỉ một loài ve ít kêu

蝉的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喑蝉

yīn

chán

Các từ liên quan

喑人
喑付
喑伏
喑呜
喑呜叱咤
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
喑
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
噾, 瘖
Hình thái radical:
⿰,口,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép