Bản dịch của từ 喔吚 trong tiếng Việt

喔吚

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/Aothanh ngang

喔吚 (Thán từ)

ō yī
01

(Tiếng Trung cổ) Một nụ cười kiêu ngạo, gượng ép, hoặc một cái nhìn nịnh nọt; như cố gắng mỉm cười hoặc thủ thỉ

强笑献媚的样子。。唐.白居易.代书诗一百韵寄微之:「正色摧强御,刚肠嫉喔咿。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ tượng thanh mô tả tiếng gà gáy/kêu (âm cổ xưa, như “喔咿”); thường thấy trong văn cổ để mô tả tiếng gà

形容鸡啼声。。唐.韩愈.天星送杨凝郎中贺正诗:「天星牢落鸡喔咿,仆夫起餐车载脂。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếng kêu, cảm thán (âm thanh ôi/ồ; cũng viết là 喔咿嚅唲) — thường dùng mô tả tiếng rên, than hoặc tiếng phát ra nửa yết vài

亦作「喔咿嚅唲」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Từ tượng thanh, chỉ âm thanh lắp bắp, khàn khàn hoặc nói không rõ lời (giống tiếng “ơ… ơ…” lơ lớ)

形容含糊不清的声音。。宋.洪迈.夷坚丙志.卷四.庐州诗:「骂贼语悲壮,桩喉声喔咿。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喔吚

ō

喔
Bính âm:
【wō】【ㄛ, ㄨㄛ】【ỐC, ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一ノ一フ丶一丨一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép