Bản dịch của từ 喔呀 trong tiếng Việt

喔呀

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/Aothanh ngang

喔呀 (Thán từ)

ō ya
01

Thán từ biểu cảm (thường là than thở, cảm thán) — giống như nói “ôi trời” hoặc “ái chà”

或作「喔哟」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc (ví dụ: “Ôi kìa! Quả dưa to quá!”)

表惊异之词。。如:「喔呀!好大的西瓜!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喔呀

ō

ya

喔
Bính âm:
【wō】【ㄛ, ㄨㄛ】【ỐC, ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一ノ一フ丶一丨一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép