Bản dịch của từ 喔咿 trong tiếng Việt
喔咿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄛ | N/A | o | thanh ngang |
喔咿 (Danh từ)
【ō yī】
01
Nịnh nọt, làm dáng cười gượng để tỏ ra thân thiện hoặc讨好; kiểu cười làm duyên giả tạo
1.献媚强笑貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Diễn tả âm thanh nói/nói chuyện không rõ, lơ lớ, lắp bắp
2.形容声音含糊不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Âm thanh kêu của chim (tiếng chim hót/kêu); tiếng kêu chim chóc
3.禽鸣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喔咿
ō
喔
yī
咿
Các từ liên quan
喔促
喔咿儒儿
喔咿儒睨
喔咿嚅唲
喔唷
咿呀
咿呖呜剌
咿呜
咿呦
咿咬
- Bính âm:
- 【wō】【ㄛ, ㄨㄛ】【ỐC, ÁC】
- Các biến thể:
- 噢
- Hình thái radical:
- ⿰,口,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノ一フ丶一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噢
涡
蜗
莴
緺
蝸
渦
薶
濄
倭
涹
挝
窝
响
嚬
嘊
噄
㖖
嗜
唛
㘂
嚐
嚙
噃
喾
頇
跒
㔸
葢
筝
䩑
詔
㴡
㫺
焣
㜃
棓
喔喔
喔唷
喔㕭
咿喔
