Bản dịch của từ 喔咿儒睨 trong tiếng Việt

喔咿儒睨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/Aothanh ngang

喔咿儒睨 (Tính từ)

ō yī rú nì
01

Cười gượng gạo, mặt dày

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喔咿儒睨

ō

Các từ liên quan

喔促
喔咿
喔咿儒儿
喔咿嚅唲
喔唷
咿呀
咿呖呜剌
咿呜
咿呦
咿咬
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
睨望
睨注
睨然
睨眴
睨笑
喔
Bính âm:
【wō】【ㄛ, ㄨㄛ】【ỐC, ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一ノ一フ丶一丨一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép