Bản dịch của từ 喔唷 trong tiếng Việt
喔唷
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄛ | N/A | o | thanh ngang |
喔唷 (Thán từ)
【ō yō】
01
Ái chà; chà chà (biểu thị sự ngạc nhiên); ngoai ngoái
表示惊讶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngoái ngoái
惊叫声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ui
表示惊异或痛苦的感叹词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nhoé
惊叫声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喔唷
ō
喔
yō
唷
Các từ liên quan
喔促
喔咿
喔咿儒儿
喔咿儒睨
喔咿嚅唲
唷喂
- Bính âm:
- 【wō】【ㄛ, ㄨㄛ】【ỐC, ÁC】
- Các biến thể:
- 噢
- Hình thái radical:
- ⿰,口,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノ一フ丶一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噢
涡
蜗
莴
緺
蝸
渦
薶
濄
倭
涹
挝
窝
响
嚬
嘊
噄
㖖
嗜
唛
㘂
嚐
嚙
噃
喾
頇
跒
㔸
葢
筝
䩑
詔
㴡
㫺
焣
㜃
棓
喔喔
喔唷
喔㕭
咿喔
