Bản dịch của từ 喔喔 trong tiếng Việt

喔喔

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/Aothanh ngang

喔喔 (Thán từ)

wō wō
01

Ô ô; ôi ôi (chỉ tiếng kêu đau đớn)

形容痛呼声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ò ó o (tiếng gà kêu)

鸡鸣声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喔喔

Các từ liên quan

喔促
喔咿
喔咿儒儿
喔咿儒睨
喔咿嚅唲
喔唷
喔
Bính âm:
【wō】【ㄛ, ㄨㄛ】【ỐC, ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一ノ一フ丶一丨一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép