Bản dịch của từ 喘证 trong tiếng Việt
喘证
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎn | ㄔㄨㄢˇ | ch | uan | thanh hỏi |
喘证 (Động từ)
【chuǎn zhèng】
01
Thở dốc; thở hổn hển
古称上气、喘息一般通称气喘指以呼吸急促为特征的一种病症简称喘,亦称'喘逆','喘促'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喘证
chuǎn
喘
zhèng
证
- Bính âm:
- 【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【SUYỄN】
- Các biến thể:
- 歂, 𠽴, 𡄠
- Hình thái radical:
- ⿰,口,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荈
舛
踳
㱛
歂
堾
僢
㖇
嘖
呱
㗾
唍
周
唒
喨
㖎
㖴
噔
咵
詑
㫻
幅
筬
媫
喡
㗅
鈐
㓺
㫺
粦
销
喘气
喘息
哮喘
气喘
娇喘
喘证
喘鸣
喘振
残喘
喘咽
