Bản dịch của từ 喙争 trong tiếng Việt
喙争
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
喙争 (Danh từ)
【huì zhēng】
01
Tranh cãi bằng lời nói, cuộc tranh luận/ cãi vã bằng miệng (ý nói những tranh luận về lời nói hơn là hành động)
犹言口舌之争。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喙争
huì
喙
zhēng
争
Các từ liên quan
喙息
喙突
喙长三尺
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
- Các biến thể:
- 咮, 喙
- Hình thái radical:
- ⿰,口,彖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浍
瞺
繪
颒
龨
譓
薈
嘒
頮
䎚
蔧
燴
囏
嗭
唩
吼
呂
㖒
啁
哜
喇
咋
嗇
吤
鈠
䝭
寒
觛
㥡
奤
㢾
棺
琽
𠅱
㜃
雰
置喙
不容置喙
