Bản dịch của từ 喙息 trong tiếng Việt
喙息
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
喙息 (Danh từ)
【huì xī】
01
Có miệng và biết thở; chỉ người và mọi loài động vật có miệng (sinh vật hô hấp bằng miệng/mũi)
1.有口能呼吸者。代指人和一切动物。
Ví dụ
02
Sự thở dốc/khó thở ngắn; chốc lát nghỉ ngơi (nghỉ lấy hơi)
2.犹喘息。短暂的休息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喙息
huì
喙
xī
息
Các từ liên quan
喙争
喙突
喙长三尺
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
- Các biến thể:
- 咮, 喙
- Hình thái radical:
- ⿰,口,彖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浍
瞺
繪
颒
龨
譓
薈
嘒
頮
䎚
蔧
燴
囏
嗭
唩
吼
呂
㖒
啁
哜
喇
咋
嗇
吤
鈠
䝭
寒
觛
㥡
奤
㢾
棺
琽
𠅱
㜃
雰
置喙
不容置喙
