Bản dịch của từ 喛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

huàn
01

Buồn phiền, lo lắng (như khi trong lòng có nỗi sầu sâu, dễ nhớ qua âm 'hoán' gần với 'buồn')

愁。《集韻•元韻》:“喛,愁也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gọi, hô to (giống như 'hoán' tiếng gọi, dễ nhớ như gọi ai đó)

同“唤”,呼叫。《玉篇•口部》:“喛,呼也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sợ hãi, hoảng sợ (cảm giác lo lắng đến mức sợ hãi)

恐惧。《廣韻•元韻》:“喛,恐懼。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Giận dữ, oán hận (cảm xúc buồn bực, giận dữ không muốn đáp lại)

悲恚。《方言》卷六:“喛,恚也。楚曰爰,秦晋曰喛,皆不欲應而强畣之意也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

喛
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép