Bản dịch của từ 喜上眉梢 trong tiếng Việt

喜上眉梢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜上眉梢 (Tính từ)

xǐ shàng méi shāo
01

Vui mừng hiện rõ; vui lộ trên mặt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜上眉梢

shàng

méi

shāo

Các từ liên quan

喜不肯
喜不自胜
喜乐
喜事
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép