Bản dịch của từ 喜不肯 trong tiếng Việt

喜不肯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜不肯 (Tính từ)

xǐ bù kěn
01

方言表示心甘情愿肯定愿意去做乐意愿意”)。

方言。犹言心甘情愿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜不肯

kěn

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不自胜
喜乐
喜事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
肯分
肯可
肯堂
肯堂肯构
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép