Bản dịch của từ 喜不自胜 trong tiếng Việt

喜不自胜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜不自胜 (Tính từ)

xǐ bú zì shèng
01

高兴得不能自已喜悦到控制不住自己(Hán-Việt:喜不自胜 không tự thắng được)

胜:能承受。喜欢得控制不了自己。形容非常高兴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

高兴得控制不住喜出望外心里欣喜难抑多用于书面或文言引用

贾珍听了,喜不自胜。——《红楼梦》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜不自胜

shèng

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜乐
喜事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
自下
自下而上
自不量力
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép