Bản dịch của từ 喜声 trong tiếng Việt
喜声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
喜声 (Danh từ)
【xǐ shēng】
01
Tiếng báo tin vui; tiếng reo mừng (khi thông báo việc tốt)
1.报喜声。
Ví dụ
02
Tiếng reo hò, tiếng hoan hô (âm thanh bày tỏ vui mừng, cổ vũ)
2.欢呼之声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜声
xǐ
喜
shēng
声
Các từ liên quan
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
- Các biến thể:
- 憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉨
徙
禧
橲
諰
漇
玺
洗
瓕
葈
屣
蓰
㗭
吞
㖜
嘥
啅
嘋
嘵
嘭
唽
噫
㘇
噡
媿
硬
䊃
㪐
煮
腃
𠌜
剩
䋜
畭
鈤
硰
喜欢
惊喜
恭喜
喜悦
喜爱
喜庆
喜好
欢喜
喜事
喜剧
