Bản dịch của từ 喜大普奔 trong tiếng Việt

喜大普奔

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜大普奔 (Thành ngữ)

xǐ dà pǔ bēn
01

Từ viết tắt của 喜聞樂見 | 喜闻乐见, 大快人心, 普天同慶 | 普天同庆奔走相告

Acronym from 喜聞樂見|喜闻乐见 [xǐ wén lè jiàn], 大快人心 [dà kuài rén xīn], 普天同慶|普天同庆 [pǔ tiān tóng qìng] and 奔走相告 [bēn zǒu xiāng gào]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tin vui khiến mọi người mừng rỡ và truyền tai nhau (từ lóng trên mạng)

(新闻等)如此激动人心,每个人都欢欣鼓舞并传播这个消息(网络俚语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜大普奔

bēn

喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép