Bản dịch của từ 喜孜孜 trong tiếng Việt
喜孜孜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
喜孜孜 (Tính từ)
【xǐ zī zī】
01
Phúc lạc
极乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Niềm hạnh phúc
欣快感
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vận chuyển
运输
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜孜孜
xǐ
喜
zī
孜
Các từ liên quan
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
孜孜不倦
孜孜不已
孜孜不怠
孜孜不懈
孜孜不辍
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
- Các biến thể:
- 憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉨
徙
禧
橲
諰
漇
玺
洗
瓕
葈
屣
蓰
㗭
吞
㖜
嘥
啅
嘋
嘵
嘭
唽
噫
㘇
噡
媿
硬
䊃
㪐
煮
腃
𠌜
剩
䋜
畭
鈤
硰
喜欢
惊喜
恭喜
喜悦
喜爱
喜庆
喜好
欢喜
喜事
喜剧
