Bản dịch của từ 喜容菊 trong tiếng Việt
喜容菊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
喜容菊 (Danh từ)
【xǐ róng jú】
01
Tên một loài hoa (古称),亦作“喜容”,指菊类花卉(古文书写用法)
1.亦省作“喜容”。
Ví dụ
02
Một loại hoa cúc (菊花的一种),常指观赏用的菊花品种
2.菊花的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜容菊
xǐ
喜
róng
容
jú
菊
Các từ liên quan
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
容与
容乞
容人
容仪
容众
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
- Các biến thể:
- 憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉨
徙
禧
橲
諰
漇
玺
洗
瓕
葈
屣
蓰
㗭
吞
㖜
嘥
啅
嘋
嘵
嘭
唽
噫
㘇
噡
媿
硬
䊃
㪐
煮
腃
𠌜
剩
䋜
畭
鈤
硰
喜欢
惊喜
恭喜
喜悦
喜爱
喜庆
喜好
欢喜
喜事
喜剧
